mọi rợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái lạc hậu, dã man, chưa được khai hóa: Từ ngữ mang tính miệt thị, được các thế lực thống trị (như phong kiến, thực dân) dùng để gán cho các dân tộc hoặc cộng đồng mà họ cho là kém phát triển hơn về văn hóa, xã hội.
- Thô lỗ, tàn bạo: Đôi khi được dùng với nghĩa mở rộng để chỉ hành vi thô bạo, thiếu văn minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bọn thực dân gọi người dân bản địa là "mọi rợ" để biện minh cho hành động xâm lược của chúng.
- Những hành động tàn ác đó thật sự là mọi rợ. (Cách dùng mở rộng, chỉ tính chất dã man).
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phê phán: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, chính luận khi phân tích, phê phán quan điểm thực dân, kỳ thị.
- Tư tưởng coi các dân tộc khác là "mọi rợ" đã bị lịch sử lên án.
- Tuyệt đối tránh dùng trong giao tiếp thông thường: Đây là từ nhạy cảm, mang tính xúc phạm sâu sắc và không phù hợp để miêu tả bất kỳ dân tộc hay cá nhân nào trong đời sống hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Mọi (tính từ/danh từ, cũ): Một từ cũ, cũng mang sắc thái miệt thị tương tự, dùng để chỉ các dân tộc thiểu số ở vùng cao.
- Man rợ (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái dã man, tàn bạo.
- Dã man (tính từ): Chỉ tính chất tàn bạo, độc ác, thiếu văn minh.
Từ đồng nghĩa
- Man di: (Từ cũ) Chỉ trạng thái chưa khai hóa.
- Thô bạo: Chỉ hành vi thô lỗ, bạo lực.
- Tàn bạo: Chỉ tính chất độc ác, hung dữ.
Lưu ý quan trọng
- Từ ngữ nhạy cảm: "Mọi rợ" là một từ có tính lịch sử, mang đậm tư tưởng kỳ thị, phân biệt chủng tộc và sự áp đặt văn hóa. Việc sử dụng nó ngày nay, ngoài mục đích phân tích học thuật hoặc trích dẫn lịch sử, là không phù hợp và có thể gây tổn thương.
- Quan điểm hiện đại: Ngôn ngữ hiện đại tôn trọng sự đa dạng văn hóa và dân tộc. Các thuật ngữ trung lập, khách quan như "cộng đồng bản địa", "dân tộc thiểu số" hoặc miêu tả cụ thể về trình độ phát triển nên được sử dụng thay thế khi cần đề cập.
- Từ do bọn phong kiến, tư bản dùng để nói về các dân tộc chậm tiến, chưa khai hóa, còn dã man.